Tiếng Việt
Cái thang tiếng Anh là gì?
cái thang tiếng Anh là ladder /ˈlædər/. Cái thang là dụng cụ gồm các bậc để đi lên hoặc xuống, thường dùng để leo trèo hoặc tiếp cận các vị trí cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ladder
Ví dụ câu với cái thang / ladder
- 1
Tôi dùng cái thang để lấy sách trên cao.
I used the ladder to reach the book on the high shelf.
- 2
Anh ấy đã leo cái thang để sửa mái nhà.
He climbed the ladder to fix the roof.
Ghi chú dùng từ cái thang
Cái thang là dụng cụ để leo trèo, liên quan đến các từ như 'step', 'climb', 'rung'.
Video minh hoạ cái thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái thang
Câu hỏi thường gặp về "cái thang"
Cái thang tiếng Anh là gì?
Cái thang tiếng Anh là "ladder" (danh từ), nghĩa là: Cái thang là dụng cụ gồm các bậc để đi lên hoặc xuống, thường dùng để leo trèo hoặc tiếp cận các vị trí cao.
"ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ladder" nghĩa tiếng Việt là "cái thang". Cái thang là dụng cụ để leo trèo, liên quan đến các từ như 'step', 'climb', 'rung'.
Phát âm "ladder" như thế nào?
"ladder" có phiên âm IPA /ˈlædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ladder"?
I used the ladder to reach the book on the high shelf. — Tôi dùng cái thang để lấy sách trên cao.