Tiếng Việt
Cải thìa tiếng Anh là gì?
cải thìa tiếng Anh là bok choy /bɑk ʧɔɪ/. Cải thìa là loại rau xanh lá, thường dùng trong các món canh và xào của ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bok choy
Ví dụ câu với cải thìa / bok choy
- 1
Tôi thích ăn cải thìa xào tỏi.
I like to stir-fry bok choy with garlic.
- 2
Cải thìa là nguyên liệu phổ biến trong món súp Trung Quốc.
Bok choy is a common ingredient in Chinese soups.
Ghi chú dùng từ cải thìa
Cải thìa còn gọi là rau cải chíp, là loại rau họ cải, thường dùng trong các món xào và canh. Các từ liên quan: 'cải thảo' (napa cabbage), 'rau muống' (water spinach), 'bông cải' (broccoli).
Video minh hoạ cải thìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải thìa
Câu hỏi thường gặp về "cải thìa"
Cải thìa tiếng Anh là gì?
Cải thìa tiếng Anh là "bok choy", nghĩa là: Cải thìa là loại rau xanh lá, thường dùng trong các món canh và xào của ẩm thực châu Á.
"bok choy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bok choy" nghĩa tiếng Việt là "cải thìa". Cải thìa còn gọi là rau cải chíp, là loại rau họ cải, thường dùng trong các món xào và canh.
Phát âm "bok choy" như thế nào?
"bok choy" có phiên âm IPA /bɑk ʧɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bok choy"?
I like to stir-fry bok choy with garlic. — Tôi thích ăn cải thìa xào tỏi.