Tiếng Việt
Cải thìa xào tỏi tiếng Anh là gì?
cải thìa xào tỏi tiếng Anh là stir-fried bok choy with garlic /stɜː-fraɪd bok choy wɪð ˈɡɑːlɪk/. Món rau cải thìa xào với tỏi, thường dùng trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stir-fried bok choy with garlic
Ví dụ câu với cải thìa xào tỏi / stir-fried bok choy with garlic
- 1
Tôi thích ăn cải thìa xào tỏi vào bữa tối.
I like to eat stir-fried bok choy with garlic for dinner.
- 2
Cách nấu cải thìa xào tỏi rất đơn giản và ngon.
Cooking stir-fried bok choy with garlic is simple and delicious.
Ghi chú dùng từ cải thìa xào tỏi
Cải thìa xào tỏi là món rau phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam. Các từ liên quan: 'stir-fry' (xào), 'garlic' (tỏi), 'vegetables' (rau củ).
Video minh hoạ cải thìa xào tỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cải thìa xào tỏi
Câu hỏi thường gặp về "cải thìa xào tỏi"
Cải thìa xào tỏi tiếng Anh là gì?
Cải thìa xào tỏi tiếng Anh là "stir-fried bok choy with garlic", nghĩa là: Món rau cải thìa xào với tỏi, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
"stir-fried bok choy with garlic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stir-fried bok choy with garlic" nghĩa tiếng Việt là "cải thìa xào tỏi". Cải thìa xào tỏi là món rau phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc và Việt Nam.
Phát âm "stir-fried bok choy with garlic" như thế nào?
"stir-fried bok choy with garlic" có phiên âm IPA /stɜː-fraɪd bok choy wɪð ˈɡɑːlɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stir-fried bok choy with garlic"?
I like to eat stir-fried bok choy with garlic for dinner. — Tôi thích ăn cải thìa xào tỏi vào bữa tối.