Tiếng Việt
Cái thương tiếng Anh là gì?
cái thương tiếng Anh là spear /spɪr/. Một loại vũ khí dài, nhọn, dùng để đâm hoặc chọc, thường làm bằng kim loại gắn trên cán dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spear
Ví dụ câu với cái thương / spear
- 1
Anh ấy cầm cái thương và chuẩn bị chiến đấu.
He grabbed the spear and prepared for battle.
- 2
Cây thương cổ xưa thường được làm bằng sắt hoặc đồng.
Ancient spears were often made of iron or bronze.
Ghi chú dùng từ cái thương
Cái thương là vũ khí dài, nhọn, dùng để đâm hoặc chọc. Các từ liên quan: 'lance' (kiếm dài), 'javelin' (phi tiêu), 'harpoon' (móc câu).
Video minh hoạ cái thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái thương
Câu hỏi thường gặp về "cái thương"
Cái thương tiếng Anh là gì?
Cái thương tiếng Anh là "spear" (danh từ), nghĩa là: Một loại vũ khí dài, nhọn, dùng để đâm hoặc chọc, thường làm bằng kim loại gắn trên cán dài.
"spear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spear" nghĩa tiếng Việt là "cái thương". Cái thương là vũ khí dài, nhọn, dùng để đâm hoặc chọc.
Phát âm "spear" như thế nào?
"spear" có phiên âm IPA /spɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spear"?
He grabbed the spear and prepared for battle. — Anh ấy cầm cái thương và chuẩn bị chiến đấu.