The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản biện tiếng Anh là gì?

phản biện tiếng Anh là argue /ˌriˈvju/. Lập luận hoặc tranh luận để chứng minh hoặc phản bác ý kiến của người khác.

Hình minh hoạ "phản biện" tiếng Anh là "argue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

argue

Danh từ
/ˌriˈvju/

Ví dụ câu với phản biện / argue

  1. 1

    Anh ấy luôn phản biện các ý kiến trong cuộc họp.

    He always argues his point during meetings.

  2. 2

    Cô ấy phản biện rất logic và thuyết phục.

    She argues very logically and convincingly.

Ghi chú dùng từ phản biện

Phản biện là hành động tranh luận để bảo vệ hoặc phản bác ý kiến. Các từ liên quan: tranh luận (debate), tranh cãi (dispute), lý luận (reasoning).

Video minh hoạ phản biện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phản biện

Câu hỏi thường gặp về "phản biện"

Phản biện tiếng Anh là gì?

Phản biện tiếng Anh là "argue" (danh từ), nghĩa là: Lập luận hoặc tranh luận để chứng minh hoặc phản bác ý kiến của người khác.

"argue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"argue" nghĩa tiếng Việt là "phản biện". Phản biện là hành động tranh luận để bảo vệ hoặc phản bác ý kiến.

Phát âm "argue" như thế nào?

"argue" có phiên âm IPA /ˌriˈvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "argue"?

He always argues his point during meetings. — Anh ấy luôn phản biện các ý kiến trong cuộc họp.