Tiếng Việt
Cái vú tiếng Anh là gì?
cái vú tiếng Anh là breast /brɛst/. Phần trên của ngực phụ nữ, chứa tuyến sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breast
Ví dụ câu với cái vú / breast
- 1
Cô ấy cảm thấy đau ở cái vú sau khi tập thể dục.
She felt pain in her breast after exercising.
- 2
Các bác sĩ kiểm tra cái vú của bệnh nhân để phát hiện ung thư.
Doctors examined the patient's breast for signs of cancer.
Ghi chú dùng từ cái vú
Cái vú là bộ phận trên ngực của phụ nữ, liên quan đến tuyến sữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngực' (chest), 'tuyến sữa' (mammary gland), và 'ung thư vú' (breast cancer).
Video minh hoạ cái vú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái vú
Câu hỏi thường gặp về "cái vú"
Cái vú tiếng Anh là gì?
Cái vú tiếng Anh là "breast" (danh từ), nghĩa là: Phần trên của ngực phụ nữ, chứa tuyến sữa.
"breast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breast" nghĩa tiếng Việt là "cái vú". Cái vú là bộ phận trên ngực của phụ nữ, liên quan đến tuyến sữa.
Phát âm "breast" như thế nào?
"breast" có phiên âm IPA /brɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breast"?
She felt pain in her breast after exercising. — Cô ấy cảm thấy đau ở cái vú sau khi tập thể dục.