Tiếng Việt
Cái xoong tiếng Anh là gì?
cái xoong tiếng Anh là saucepan /ˈsɔˌspæn/. Chảo nhỏ dùng để nấu hoặc đun các loại sốt, súp, hoặc thức ăn nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
saucepan
Ví dụ câu với cái xoong / saucepan
- 1
Tôi đang đun nước trong cái xoong để pha trà.
I am boiling water in the saucepan to make tea.
- 2
Cần một cái xoong lớn để nấu súp cho cả gia đình.
We need a large saucepan to cook soup for the whole family.
Ghi chú dùng từ cái xoong
Cái xoong là dụng cụ nấu ăn dùng để đun nấu thức ăn hoặc nước. Các từ liên quan: 'nồi' (pot), 'chảo' (frying pan), 'đũa' (chopsticks).
Video minh hoạ cái xoong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái xoong
Câu hỏi thường gặp về "cái xoong"
Cái xoong tiếng Anh là gì?
Cái xoong tiếng Anh là "saucepan" (danh từ), nghĩa là: Chảo nhỏ dùng để nấu hoặc đun các loại sốt, súp, hoặc thức ăn nhỏ.
"saucepan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"saucepan" nghĩa tiếng Việt là "cái xoong". Cái xoong là dụng cụ nấu ăn dùng để đun nấu thức ăn hoặc nước.
Phát âm "saucepan" như thế nào?
"saucepan" có phiên âm IPA /ˈsɔˌspæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "saucepan"?
I am boiling water in the saucepan to make tea. — Tôi đang đun nước trong cái xoong để pha trà.