Tiếng Việt
Cấm túc tiếng Anh là gì?
cấm túc tiếng Anh là house arrest /haʊs əˈrɛst/. Trạng thái bị giam giữ tại nhà của một người bị hạn chế ra khỏi nhà, thường do pháp luật quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
house arrest
Ví dụ câu với cấm túc / house arrest
- 1
Anh ấy bị đặt vào cấm túc sau khi bị buộc tội.
He was placed under house arrest after being charged.
- 2
Trong thời gian cấm túc, cô ấy không được rời khỏi nhà.
During house arrest, she was not allowed to leave her house.
Ghi chú dùng từ cấm túc
Cấm túc là hình thức hạn chế tự do cá nhân, thường liên quan đến pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo lãnh' (bail), 'tạm giam' (detention), và 'giám sát' (supervision).
Video minh hoạ cấm túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cấm túc
Câu hỏi thường gặp về "cấm túc"
Cấm túc tiếng Anh là gì?
Cấm túc tiếng Anh là "house arrest" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái bị giam giữ tại nhà của một người bị hạn chế ra khỏi nhà, thường do pháp luật quy định.
"house arrest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"house arrest" nghĩa tiếng Việt là "cấm túc". Cấm túc là hình thức hạn chế tự do cá nhân, thường liên quan đến pháp luật.
Phát âm "house arrest" như thế nào?
"house arrest" có phiên âm IPA /haʊs əˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "house arrest"?
He was placed under house arrest after being charged. — Anh ấy bị đặt vào cấm túc sau khi bị buộc tội.