The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cắm cổ tiếng Anh là gì?

cắm cổ tiếng Anh là rush into /rʌʃ ˈɪntu/. lao vào một cách vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ.

Hình minh hoạ "cắm cổ" tiếng Anh là "rush into"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rush into

Động từ
/rʌʃ ˈɪntu/

Ví dụ câu với cắm cổ / rush into

  1. 1

    Anh ấy đã cắm cổ vào công việc mà không nghĩ đến hậu quả.

    He rushed into the project without considering the consequences.

  2. 2

    Cô ấy cắm cổ chạy theo đam mê của mình.

    She rushed into her passion without hesitation.

Ghi chú dùng từ cắm cổ

Cắm cổ là hành động làm gì đó một cách nhanh chóng và thiếu suy nghĩ. Các từ liên quan: 'hurry' (vội vàng), 'dash' (lao tới), 'bolt' (chạy vụt).

Video minh hoạ cắm cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cắm cổ

Câu hỏi thường gặp về "cắm cổ"

Cắm cổ tiếng Anh là gì?

Cắm cổ tiếng Anh là "rush into" (động từ), nghĩa là: lao vào một cách vội vàng hoặc thiếu suy nghĩ.

"rush into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rush into" nghĩa tiếng Việt là "cắm cổ". Cắm cổ là hành động làm gì đó một cách nhanh chóng và thiếu suy nghĩ.

Phát âm "rush into" như thế nào?

"rush into" có phiên âm IPA /rʌʃ ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rush into"?

He rushed into the project without considering the consequences. — Anh ấy đã cắm cổ vào công việc mà không nghĩ đến hậu quả.