Tiếng Việt
Ào ào tiếng Anh là gì?
Ào ào tiếng Anh là Rush /ˈrʌʃ/. Dùng để miêu tả sự di chuyển nhanh và ồ ạt của nhiều người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rush
Ví dụ câu với Ào ào / Rush
- 1
Dòng người ào ào đổ về chợ sáng nay.
The crowd rushed into the market this morning.
- 2
Xe cộ ào ào trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.
Cars rushed along the highway during rush hour.
Ghi chú dùng từ Ào ào
Ào ào thể hiện sự di chuyển nhanh và dồn dập. Các từ liên quan: 'hurry' (vội vàng), 'stream' (dòng chảy), 'flood' (ngập lụt).
Video minh hoạ Ào ào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ào ào
Câu hỏi thường gặp về "Ào ào"
Ào ào tiếng Anh là gì?
Ào ào tiếng Anh là "Rush" (động từ), nghĩa là: Dùng để miêu tả sự di chuyển nhanh và ồ ạt của nhiều người hoặc vật.
"Rush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rush" nghĩa tiếng Việt là "Ào ào". Ào ào thể hiện sự di chuyển nhanh và dồn dập.
Phát âm "Rush" như thế nào?
"Rush" có phiên âm IPA /ˈrʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rush"?
The crowd rushed into the market this morning. — Dòng người ào ào đổ về chợ sáng nay.