Tiếng Việt
Cám dỗ tiếng Anh là gì?
cám dỗ tiếng Anh là temptation /tɛmpˈteɪʃən/. Sự quyến rũ hoặc cám dỗ để làm điều gì đó không tốt hoặc không đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temptation
Ví dụ câu với cám dỗ / temptation
- 1
Anh ấy đã bị cám dỗ để lấy trộm tiền.
He was tempted to steal the money.
- 2
Cám dỗ của danh vọng có thể làm người ta mất đi chính mình.
The temptation of fame can cause people to lose themselves.
Ghi chú dùng từ cám dỗ
Cám dỗ là sự hấp dẫn khiến người ta muốn làm điều không đúng. Các từ liên quan: lure (dụ dỗ), seduction ( quyến rũ), enticement (dụ dỗ).
Video minh hoạ cám dỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cám dỗ
Câu hỏi thường gặp về "cám dỗ"
Cám dỗ tiếng Anh là gì?
Cám dỗ tiếng Anh là "temptation" (danh từ), nghĩa là: Sự quyến rũ hoặc cám dỗ để làm điều gì đó không tốt hoặc không đúng.
"temptation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temptation" nghĩa tiếng Việt là "cám dỗ". Cám dỗ là sự hấp dẫn khiến người ta muốn làm điều không đúng.
Phát âm "temptation" như thế nào?
"temptation" có phiên âm IPA /tɛmpˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temptation"?
He was tempted to steal the money. — Anh ấy đã bị cám dỗ để lấy trộm tiền.