Tiếng Việt
Cám tiếng Anh là gì?
cám tiếng Anh là bran /bræn/. Phần vỏ cám của hạt ngũ cốc, giàu chất xơ, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc trong chế biến thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bran
Ví dụ câu với cám / bran
- 1
Cám gạo thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
Rice bran is commonly used as animal feed.
- 2
Bạn có thể thêm cám vào bánh mì để tăng hàm lượng chất xơ.
You can add bran to bread to increase its fiber content.
Ghi chú dùng từ cám
Cám là phần vỏ cám của hạt ngũ cốc, chứa nhiều chất xơ. Các thuật ngữ liên quan: 'hạt ngũ cốc' (grain), 'chất xơ' (fiber), 'thức ăn gia súc' (animal feed).
Video minh hoạ cám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cám
Câu hỏi thường gặp về "cám"
Cám tiếng Anh là gì?
Cám tiếng Anh là "bran", nghĩa là: Phần vỏ cám của hạt ngũ cốc, giàu chất xơ, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc trong chế biến thực phẩm.
"bran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bran" nghĩa tiếng Việt là "cám". Cám là phần vỏ cám của hạt ngũ cốc, chứa nhiều chất xơ.
Phát âm "bran" như thế nào?
"bran" có phiên âm IPA /bræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bran"?
Rice bran is commonly used as animal feed. — Cám gạo thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.