Tiếng Việt
Cám ơn tiếng Anh là gì?
cám ơn tiếng Anh là thank /θæŋk/. Biểu đạt lòng biết ơn hoặc cảm kích về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thank
Ví dụ câu với cám ơn / thank
- 1
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi hôm qua.
Thank you for helping me yesterday.
- 2
Cảm ơn vì món quà của bạn.
Thank you for your gift.
Ghi chú dùng từ cám ơn
Cám ơn là cách thể hiện sự biết ơn trong tiếng Việt. Các từ liên quan: 'lời cảm ơn' (expression of thanks), 'biết ơn' (gratitude), 'đáp lễ' (reciprocate).
Video minh hoạ cám ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cám ơn
Câu hỏi thường gặp về "cám ơn"
Cám ơn tiếng Anh là gì?
Cám ơn tiếng Anh là "thank" (động từ), nghĩa là: Biểu đạt lòng biết ơn hoặc cảm kích về điều gì đó.
"thank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thank" nghĩa tiếng Việt là "cám ơn". Cám ơn là cách thể hiện sự biết ơn trong tiếng Việt.
Phát âm "thank" như thế nào?
"thank" có phiên âm IPA /θæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thank"?
Thank you for helping me yesterday. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi hôm qua.