Tiếng Việt
Cám con cò tiếng Anh là gì?
Cám con cò tiếng Anh là Poultry feed /ˈpəʊltri fiːd/. Thức ăn dành cho gia cầm, đặc biệt là gà, vịt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Poultry feed
Ví dụ câu với Cám con cò / Poultry feed
- 1
Chúng tôi mua cám con cò để nuôi gà trong trang trại.
We buy poultry feed to raise chickens on the farm.
- 2
Cám con cò giúp gà phát triển khỏe mạnh.
Poultry feed helps chickens grow healthy.
Ghi chú dùng từ Cám con cò
Cám con cò là loại thức ăn dành cho gia cầm như gà, vịt. Các từ liên quan: 'feed' (thức ăn), 'poultry' (gia cầm), 'chicken' (gà).
Video minh hoạ Cám con cò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cám con cò
Câu hỏi thường gặp về "Cám con cò"
Cám con cò tiếng Anh là gì?
Cám con cò tiếng Anh là "Poultry feed" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn dành cho gia cầm, đặc biệt là gà, vịt.
"Poultry feed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Poultry feed" nghĩa tiếng Việt là "Cám con cò". Cám con cò là loại thức ăn dành cho gia cầm như gà, vịt.
Phát âm "Poultry feed" như thế nào?
"Poultry feed" có phiên âm IPA /ˈpəʊltri fiːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Poultry feed"?
We buy poultry feed to raise chickens on the farm. — Chúng tôi mua cám con cò để nuôi gà trong trang trại.