Tiếng Việt
Cám gạo tiếng Anh là gì?
cám gạo tiếng Anh là rice bran /raɪs bræn/. Phần vỏ trấu còn lại sau khi xay xát gạo, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc làm phân bón.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rice bran
Ví dụ câu với cám gạo / rice bran
- 1
Cám gạo thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc.
Rice bran is commonly used as animal feed.
- 2
Chúng tôi trộn cám gạo vào đất để làm phân bón hữu cơ.
We mix rice bran into the soil to make organic fertilizer.
Ghi chú dùng từ cám gạo
Cám gạo là phụ phẩm sau xay xát gạo, chứa nhiều chất dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'gạo' (rice), 'xay xát' (milling), 'phân bón' (fertilizer).
Video minh hoạ cám gạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cám gạo
Câu hỏi thường gặp về "cám gạo"
Cám gạo tiếng Anh là gì?
Cám gạo tiếng Anh là "rice bran", nghĩa là: Phần vỏ trấu còn lại sau khi xay xát gạo, thường dùng làm thức ăn gia súc hoặc làm phân bón.
"rice bran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rice bran" nghĩa tiếng Việt là "cám gạo". Cám gạo là phụ phẩm sau xay xát gạo, chứa nhiều chất dinh dưỡng.
Phát âm "rice bran" như thế nào?
"rice bran" có phiên âm IPA /raɪs bræn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rice bran"?
Rice bran is commonly used as animal feed. — Cám gạo thường được dùng để làm thức ăn cho gia súc.