The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được hiểu tiếng Anh là gì?

được hiểu tiếng Anh là be understood /bi ˌʌndərˈstʊd/. được hiểu là khi ai đó có thể hiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì đó.

Hình minh hoạ "được hiểu" tiếng Anh là "be understood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be understood

Động từ
/bi ˌʌndərˈstʊd/

Ví dụ câu với được hiểu / be understood

  1. 1

    Bạn cần nói rõ hơn để tôi có thể hiểu được ý của bạn.

    You need to explain more clearly so I can be understood.

  2. 2

    Các hướng dẫn này rất đơn giản để được hiểu bởi mọi người.

    These instructions are simple enough to be understood by everyone.

Ghi chú dùng từ được hiểu

Được hiểu liên quan đến khả năng hoặc trạng thái hiểu rõ. Các từ liên quan: hiểu (understand), rõ ràng (clear), truyền đạt (convey).

Video minh hoạ được hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được hiểu

Câu hỏi thường gặp về "được hiểu"

Được hiểu tiếng Anh là gì?

Được hiểu tiếng Anh là "be understood" (động từ), nghĩa là: được hiểu là khi ai đó có thể hiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung của điều gì đó.

"be understood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be understood" nghĩa tiếng Việt là "được hiểu". Được hiểu liên quan đến khả năng hoặc trạng thái hiểu rõ.

Phát âm "be understood" như thế nào?

"be understood" có phiên âm IPA /bi ˌʌndərˈstʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be understood"?

You need to explain more clearly so I can be understood. — Bạn cần nói rõ hơn để tôi có thể hiểu được ý của bạn.