Tiếng Việt
Đã rõ tiếng Anh là gì?
đã rõ tiếng Anh là clearly understood /ˈklɪrli ˌʌndərˈstʊd/. hiểu rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clearly understood
Ví dụ câu với đã rõ / clearly understood
- 1
Bạn đã rõ vấn đề chưa?
Have you clearly understood the issue?
- 2
Thông tin đã được truyền đạt rõ ràng.
The information has been clearly understood.
Ghi chú dùng từ đã rõ
Từ này dùng để diễn tả sự hiểu biết rõ ràng về điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'understood' (đã hiểu), 'apparent' (rõ ràng), 'obvious' (hiển nhiên).
Video minh hoạ đã rõ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã rõ
Câu hỏi thường gặp về "đã rõ"
Đã rõ tiếng Anh là gì?
Đã rõ tiếng Anh là "clearly understood" (tính từ), nghĩa là: hiểu rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa
"clearly understood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clearly understood" nghĩa tiếng Việt là "đã rõ". Từ này dùng để diễn tả sự hiểu biết rõ ràng về điều gì đó.
Phát âm "clearly understood" như thế nào?
"clearly understood" có phiên âm IPA /ˈklɪrli ˌʌndərˈstʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clearly understood"?
Have you clearly understood the issue? — Bạn đã rõ vấn đề chưa?