The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấm đoán tiếng Anh là gì?

cấm đoán tiếng Anh là taboo /tæˈbu/. Điều cấm kỵ, điều không được phép làm vì xã hội hoặc văn hóa quy định.

Hình minh hoạ "cấm đoán" tiếng Anh là "taboo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

taboo

Danh từ
/tæˈbu/

Ví dụ câu với cấm đoán / taboo

  1. 1

    Trong một số nền văn hóa, việc chạm vào đầu của người lớn được xem là điều cấm đoán.

    In some cultures, touching an elder's head is considered taboo.

  2. 2

    Việc nói về chính trị trong buổi họp gia đình có thể là điều cấm đoán.

    Talking about politics at family gatherings can be a taboo.

Ghi chú dùng từ cấm đoán

Taboo là từ chỉ những điều bị cấm hoặc không chấp nhận trong xã hội hoặc nhóm xã hội nhất định. Các từ liên quan: prohibition (sự cấm), restriction (sự hạn chế), taboo subject (chủ đề cấm kỵ).

Video minh hoạ cấm đoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cấm đoán

Câu hỏi thường gặp về "cấm đoán"

Cấm đoán tiếng Anh là gì?

Cấm đoán tiếng Anh là "taboo" (danh từ), nghĩa là: Điều cấm kỵ, điều không được phép làm vì xã hội hoặc văn hóa quy định.

"taboo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"taboo" nghĩa tiếng Việt là "cấm đoán". Taboo là từ chỉ những điều bị cấm hoặc không chấp nhận trong xã hội hoặc nhóm xã hội nhất định.

Phát âm "taboo" như thế nào?

"taboo" có phiên âm IPA /tæˈbu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "taboo"?

In some cultures, touching an elder's head is considered taboo. — Trong một số nền văn hóa, việc chạm vào đầu của người lớn được xem là điều cấm đoán.