The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm giác an toàn tiếng Anh là gì?

cảm giác an toàn tiếng Anh là sense of safety /sɛns ʌv ˈseɪfti/. Cảm giác an toàn là trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không bị đe dọa hoặc tổn thương.

Hình minh hoạ "cảm giác an toàn" tiếng Anh là "sense of safety"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sense of safety

Danh từ
/sɛns ʌv ˈseɪfti/

Ví dụ câu với cảm giác an toàn / sense of safety

  1. 1

    Tôi cảm thấy an toàn khi ở nhà một mình vào ban đêm.

    I feel a sense of safety when I am home alone at night.

  2. 2

    Cảm giác an toàn giúp chúng ta tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.

    A sense of safety helps us feel more confident in daily life.

Ghi chú dùng từ cảm giác an toàn

Cảm giác an toàn liên quan đến cảm xúc an tâm, bảo vệ. Các từ liên quan gồm 'security' (an ninh), 'protection' (bảo vệ), 'trust' (tin tưởng).

Video minh hoạ cảm giác an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm giác an toàn

Câu hỏi thường gặp về "cảm giác an toàn"

Cảm giác an toàn tiếng Anh là gì?

Cảm giác an toàn tiếng Anh là "sense of safety" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác an toàn là trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy không bị đe dọa hoặc tổn thương.

"sense of safety" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sense of safety" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác an toàn". Cảm giác an toàn liên quan đến cảm xúc an tâm, bảo vệ.

Phát âm "sense of safety" như thế nào?

"sense of safety" có phiên âm IPA /sɛns ʌv ˈseɪfti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sense of safety"?

I feel a sense of safety when I am home alone at night. — Tôi cảm thấy an toàn khi ở nhà một mình vào ban đêm.