The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Van an toàn tiếng Anh là gì?

van an toàn tiếng Anh là safety valve /ˈseɪfti vælv/. Van an toàn là thiết bị dùng để thoát khí hoặc chất lỏng khi áp suất vượt quá mức cho phép, nhằm bảo vệ hệ thống khỏi bị hư hại.

Hình minh hoạ "van an toàn" tiếng Anh là "safety valve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

safety valve

Danh từ
/ˈseɪfti vælv/

Ví dụ câu với van an toàn / safety valve

  1. 1

    Van an toàn giúp ngăn chặn sự nổ của bình chứa khí.

    The safety valve prevents the explosion of the gas tank.

  2. 2

    Kỹ thuật viên kiểm tra van an toàn định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt.

    The technician regularly inspects the safety valve to ensure proper operation.

Ghi chú dùng từ van an toàn

Van an toàn là thiết bị quan trọng trong hệ thống áp lực, giúp tránh tai nạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pressure relief valve' (van giảm áp), 'burst disc' (màng vỡ), và 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất).

Video minh hoạ van an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với van an toàn

Câu hỏi thường gặp về "van an toàn"

Van an toàn tiếng Anh là gì?

Van an toàn tiếng Anh là "safety valve" (danh từ), nghĩa là: Van an toàn là thiết bị dùng để thoát khí hoặc chất lỏng khi áp suất vượt quá mức cho phép, nhằm bảo vệ hệ thống khỏi bị hư hại.

"safety valve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"safety valve" nghĩa tiếng Việt là "van an toàn". Van an toàn là thiết bị quan trọng trong hệ thống áp lực, giúp tránh tai nạn.

Phát âm "safety valve" như thế nào?

"safety valve" có phiên âm IPA /ˈseɪfti vælv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "safety valve"?

The safety valve prevents the explosion of the gas tank. — Van an toàn giúp ngăn chặn sự nổ của bình chứa khí.