Tiếng Việt
Cảm giác hồi hộp tiếng Anh là gì?
cảm giác hồi hộp tiếng Anh là nervousness /ˈnɜrvəsnəs/. Tình trạng lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng do sợ hãi hoặc lo lắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nervousness
Ví dụ câu với cảm giác hồi hộp / nervousness
- 1
Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi quan trọng.
She felt nervous before the important exam.
- 2
Anh ấy có cảm giác hồi hộp khi phát biểu trước đám đông.
He experienced nervousness when speaking in front of a crowd.
Ghi chú dùng từ cảm giác hồi hộp
Cảm giác hồi hộp thường liên quan đến lo lắng hoặc căng thẳng. Các từ liên quan gồm 'anxiety' (lo lắng), 'stress' (căng thẳng), 'apprehension' (lo sợ).
Video minh hoạ cảm giác hồi hộp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác hồi hộp
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác hồi hộp"
Cảm giác hồi hộp tiếng Anh là gì?
Cảm giác hồi hộp tiếng Anh là "nervousness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng do sợ hãi hoặc lo lắng.
"nervousness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nervousness" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác hồi hộp". Cảm giác hồi hộp thường liên quan đến lo lắng hoặc căng thẳng.
Phát âm "nervousness" như thế nào?
"nervousness" có phiên âm IPA /ˈnɜrvəsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nervousness"?
She felt nervous before the important exam. — Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi quan trọng.