Tiếng Việt
Cảm giác phiêu tiếng Anh là gì?
cảm giác phiêu tiếng Anh là thrill /θrɪl/. Cảm giác hồi hộp hoặc phấn khích mạnh mẽ khi trải nghiệm điều gì đó mới mẻ hoặc kích thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrill
Ví dụ câu với cảm giác phiêu / thrill
- 1
Cảm giác phiêu khi leo núi cao khiến tôi rất thích thú.
The thrill of climbing a tall mountain excites me.
- 2
Anh ấy thích cảm giác phiêu khi chơi mạo hiểm.
He enjoys the thrill of adventure sports.
Ghi chú dùng từ cảm giác phiêu
Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, phấn khích. Các từ liên quan: excitement (hào hứng), adrenaline (adrenalin), exhilaration (sự phấn khích tột độ).
Video minh hoạ cảm giác phiêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm giác phiêu
Câu hỏi thường gặp về "cảm giác phiêu"
Cảm giác phiêu tiếng Anh là gì?
Cảm giác phiêu tiếng Anh là "thrill" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác hồi hộp hoặc phấn khích mạnh mẽ khi trải nghiệm điều gì đó mới mẻ hoặc kích thích.
"thrill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrill" nghĩa tiếng Việt là "cảm giác phiêu". Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, phấn khích.
Phát âm "thrill" như thế nào?
"thrill" có phiên âm IPA /θrɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrill"?
The thrill of climbing a tall mountain excites me. — Cảm giác phiêu khi leo núi cao khiến tôi rất thích thú.