Tiếng Việt
Quen thuộc tiếng Anh là gì?
quen thuộc tiếng Anh là familiar /fəˈmɪljər/. quen thuộc, quen với cái gì đó do thường xuyên gặp hoặc làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
familiar
Ví dụ câu với quen thuộc / familiar
- 1
Tôi cảm thấy quen thuộc với đường phố này sau nhiều lần đi qua.
I feel familiar with this street after passing by it many times.
- 2
Cô ấy rất quen thuộc với công việc của mình.
She is very familiar with her job.
Ghi chú dùng từ quen thuộc
Từ này mô tả cảm giác quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'acquainted' (quen biết), 'knowledgeable' (hiểu biết), 'comfortable' (thoải mái).
Video minh hoạ quen thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quen thuộc
- quen thuộc vớiFamiliar with
- quenGet used to
- thuộcBelonging
- sự quen thuộcfamiliarity
- không quen thuộcunfamiliar
- cảm giác quen thuộcfamiliarity
- khách hàng quen thuộcregular customer
- trở nên dần quen thuộc vớiget used to
- lạ gìfamiliar with
- quen lệFollow routine
- nhẵn mặtFamiliar face
- quen hơiGet accustomed to smell
Câu hỏi thường gặp về "quen thuộc"
Quen thuộc tiếng Anh là gì?
Quen thuộc tiếng Anh là "familiar" (tính từ), nghĩa là: quen thuộc, quen với cái gì đó do thường xuyên gặp hoặc làm.
"familiar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"familiar" nghĩa tiếng Việt là "quen thuộc". Từ này mô tả cảm giác quen thuộc, thân thuộc với ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "familiar" như thế nào?
"familiar" có phiên âm IPA /fəˈmɪljər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "familiar"?
I feel familiar with this street after passing by it many times. — Tôi cảm thấy quen thuộc với đường phố này sau nhiều lần đi qua.