Tiếng Việt
Cam kết bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
cam kết bảo vệ môi trường tiếng Anh là environmental commitment /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kəˈmɪtmənt/. Cam kết của cá nhân hoặc tổ chức trong việc bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmental commitment
Ví dụ câu với cam kết bảo vệ môi trường / environmental commitment
- 1
Công ty này đã đưa ra cam kết bảo vệ môi trường rõ ràng.
This company has made a clear environmental commitment.
- 2
Chúng ta cần thực hiện các cam kết bảo vệ môi trường để giữ gìn hành tinh.
We need to fulfill our environmental commitments to preserve the planet.
Ghi chú dùng từ cam kết bảo vệ môi trường
Cam kết bảo vệ môi trường đề cập đến lời hứa hoặc hành động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'bền vững' (sustainability), và 'giảm phát thải' (emission reduction).
Video minh hoạ cam kết bảo vệ môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cam kết bảo vệ môi trường
Câu hỏi thường gặp về "cam kết bảo vệ môi trường"
Cam kết bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
Cam kết bảo vệ môi trường tiếng Anh là "environmental commitment" (danh từ), nghĩa là: Cam kết của cá nhân hoặc tổ chức trong việc bảo vệ môi trường.
"environmental commitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmental commitment" nghĩa tiếng Việt là "cam kết bảo vệ môi trường". Cam kết bảo vệ môi trường đề cập đến lời hứa hoặc hành động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Phát âm "environmental commitment" như thế nào?
"environmental commitment" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kəˈmɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmental commitment"?
This company has made a clear environmental commitment. — Công ty này đã đưa ra cam kết bảo vệ môi trường rõ ràng.