Tiếng Việt
Cảm khái tiếng Anh là gì?
cảm khái tiếng Anh là emotional /ɪˈmoʊʃənl/. Mang cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc nội tâm rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emotional
Ví dụ câu với cảm khái / emotional
- 1
Bài thơ cảm khái về cuộc đời.
The poem is very emotional about life.
- 2
Cô ấy có vẻ cảm khái sau khi nghe câu chuyện.
She looked emotional after hearing the story.
Ghi chú dùng từ cảm khái
Từ 'emotional' mô tả cảm xúc mạnh mẽ, dễ xúc động. Các từ liên quan: 'sensitive' (nhạy cảm), 'passionate' (đam mê), 'sentimental' (tình cảm, dễ xúc động).
Video minh hoạ cảm khái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm khái
Câu hỏi thường gặp về "cảm khái"
Cảm khái tiếng Anh là gì?
Cảm khái tiếng Anh là "emotional" (tính từ), nghĩa là: Mang cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc nội tâm rõ ràng.
"emotional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emotional" nghĩa tiếng Việt là "cảm khái". Từ 'emotional' mô tả cảm xúc mạnh mẽ, dễ xúc động.
Phát âm "emotional" như thế nào?
"emotional" có phiên âm IPA /ɪˈmoʊʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emotional"?
The poem is very emotional about life. — Bài thơ cảm khái về cuộc đời.