The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm nhận tiếng Anh là gì?

cảm nhận tiếng Anh là feel /fil/. Cảm nhận là hành động nhận biết hoặc trải nghiệm cảm xúc, suy nghĩ qua cảm giác hoặc trực giác.

Hình minh hoạ "cảm nhận" tiếng Anh là "feel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feel

Động từ
/fil/

Ví dụ câu với cảm nhận / feel

  1. 1

    Tôi cảm nhận được sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy.

    I can feel the tension in her voice.

  2. 2

    Bạn có thể cảm nhận được không khí mát mẻ của buổi sáng sớm.

    You can feel the cool morning air.

Ghi chú dùng từ cảm nhận

Cảm nhận liên quan đến cảm xúc và cảm giác. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), cảm giác (sensation), nhận thức (perception).

Video minh hoạ cảm nhận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cảm nhận

Câu hỏi thường gặp về "cảm nhận"

Cảm nhận tiếng Anh là gì?

Cảm nhận tiếng Anh là "feel" (động từ), nghĩa là: Cảm nhận là hành động nhận biết hoặc trải nghiệm cảm xúc, suy nghĩ qua cảm giác hoặc trực giác.

"feel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feel" nghĩa tiếng Việt là "cảm nhận". Cảm nhận liên quan đến cảm xúc và cảm giác.

Phát âm "feel" như thế nào?

"feel" có phiên âm IPA /fil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feel"?

I can feel the tension in her voice. — Tôi cảm nhận được sự lo lắng trong giọng nói của cô ấy.