Tiếng Việt
Cảm nhận bằng ngón tay tiếng Anh là gì?
cảm nhận bằng ngón tay tiếng Anh là feel /fiːl/. Chạm và nhận biết cảm giác qua ngón tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel
Ví dụ câu với cảm nhận bằng ngón tay / feel
- 1
Tôi cảm nhận được sự mềm mại của vải qua ngón tay.
I can feel the softness of the fabric with my fingers.
- 2
Cô ấy cảm nhận nhiệt độ của nước bằng ngón tay.
She feels the temperature of the water with her fingers.
Ghi chú dùng từ cảm nhận bằng ngón tay
Cảm nhận bằng ngón tay là hành động chạm để nhận biết cảm giác. Các từ liên quan: touch (chạm), perceive (nhận thức), sensation (cảm giác).
Video minh hoạ cảm nhận bằng ngón tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm nhận bằng ngón tay
Câu hỏi thường gặp về "cảm nhận bằng ngón tay"
Cảm nhận bằng ngón tay tiếng Anh là gì?
Cảm nhận bằng ngón tay tiếng Anh là "feel" (động từ), nghĩa là: Chạm và nhận biết cảm giác qua ngón tay.
"feel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel" nghĩa tiếng Việt là "cảm nhận bằng ngón tay". Cảm nhận bằng ngón tay là hành động chạm để nhận biết cảm giác.
Phát âm "feel" như thế nào?
"feel" có phiên âm IPA /fiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel"?
I can feel the softness of the fabric with my fingers. — Tôi cảm nhận được sự mềm mại của vải qua ngón tay.