The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cảm nhận được mạch đập tiếng Anh là gì?

Cảm nhận được mạch đập tiếng Anh là Palpate pulse /ˈpælpət pʌls/. Xác định mạch đập của người hoặc động vật bằng cách sờ hoặc chạm vào các mạch máu.

Hình minh hoạ "Cảm nhận được mạch đập" tiếng Anh là "Palpate pulse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Palpate pulse

Động từ
/ˈpælpət pʌls/

Ví dụ câu với Cảm nhận được mạch đập / Palpate pulse

  1. 1

    Bác sĩ dùng tay để cảm nhận mạch đập của bệnh nhân.

    The doctor palpates the patient's pulse to check their heart rate.

  2. 2

    Trong quá trình khám, y tá cảm nhận mạch đập của bệnh nhân để đánh giá tình trạng sức khỏe.

    During the examination, the nurse palpates the patient's pulse to assess their health.

Ghi chú dùng từ Cảm nhận được mạch đập

Cảm nhận được mạch đập là kỹ thuật y học để kiểm tra nhịp tim. Các thuật ngữ liên quan gồm 'measure pulse' (đo mạch), 'heart rate' (nhịp tim), 'artery' (động mạch).

Video minh hoạ Cảm nhận được mạch đập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cảm nhận được mạch đập

Câu hỏi thường gặp về "Cảm nhận được mạch đập"

Cảm nhận được mạch đập tiếng Anh là gì?

Cảm nhận được mạch đập tiếng Anh là "Palpate pulse" (động từ), nghĩa là: Xác định mạch đập của người hoặc động vật bằng cách sờ hoặc chạm vào các mạch máu.

"Palpate pulse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Palpate pulse" nghĩa tiếng Việt là "Cảm nhận được mạch đập". Cảm nhận được mạch đập là kỹ thuật y học để kiểm tra nhịp tim.

Phát âm "Palpate pulse" như thế nào?

"Palpate pulse" có phiên âm IPA /ˈpælpət pʌls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Palpate pulse"?

The doctor palpates the patient's pulse to check their heart rate. — Bác sĩ dùng tay để cảm nhận mạch đập của bệnh nhân.