Tiếng Việt
Cảm thấy tồi tệ tiếng Anh là gì?
cảm thấy tồi tệ tiếng Anh là feel terrible /fil ˈtɛrəbəl/. Cảm giác không tốt, buồn hoặc mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feel terrible
Ví dụ câu với cảm thấy tồi tệ / feel terrible
- 1
Tôi cảm thấy tồi tệ sau khi nghe tin xấu.
I feel terrible after hearing the bad news.
- 2
Cô ấy cảm thấy tồi tệ vì bị cảm lạnh.
She feels terrible because she has a cold.
Ghi chú dùng từ cảm thấy tồi tệ
Cảm thấy tồi tệ mô tả cảm giác không dễ chịu hoặc buồn bã. Các từ liên quan gồm có: 'unwell' (ốm yếu), 'depressed' (trầm cảm), 'sick' (ốm).
Video minh hoạ cảm thấy tồi tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảm thấy tồi tệ
Câu hỏi thường gặp về "cảm thấy tồi tệ"
Cảm thấy tồi tệ tiếng Anh là gì?
Cảm thấy tồi tệ tiếng Anh là "feel terrible" (động từ), nghĩa là: Cảm giác không tốt, buồn hoặc mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
"feel terrible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feel terrible" nghĩa tiếng Việt là "cảm thấy tồi tệ". Cảm thấy tồi tệ mô tả cảm giác không dễ chịu hoặc buồn bã.
Phát âm "feel terrible" như thế nào?
"feel terrible" có phiên âm IPA /fil ˈtɛrəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feel terrible"?
I feel terrible after hearing the bad news. — Tôi cảm thấy tồi tệ sau khi nghe tin xấu.