The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm vác tiếng Anh là gì?

cầm vác tiếng Anh là carry /ˈkæri/. điều khiển hoặc mang theo vật gì đó từ nơi này đến nơi khác.

Hình minh hoạ "cầm vác" tiếng Anh là "carry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carry

Động từ
/ˈkæri/

Ví dụ câu với cầm vác / carry

  1. 1

    Tôi thường cầm vác túi xách khi đi mua sắm.

    I often carry a handbag when I go shopping.

  2. 2

    Anh ấy cầm vác đồ đạc nặng để giúp bạn.

    He carries heavy belongings to help you.

Ghi chú dùng từ cầm vác

Cầm vác có nghĩa là mang hoặc xách đồ. Các từ liên quan: mang (to carry), xách (to carry by hand), vận chuyển (to transport).

Video minh hoạ cầm vác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm vác

Câu hỏi thường gặp về "cầm vác"

Cầm vác tiếng Anh là gì?

Cầm vác tiếng Anh là "carry" (động từ), nghĩa là: điều khiển hoặc mang theo vật gì đó từ nơi này đến nơi khác.

"carry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carry" nghĩa tiếng Việt là "cầm vác". Cầm vác có nghĩa là mang hoặc xách đồ.

Phát âm "carry" như thế nào?

"carry" có phiên âm IPA /ˈkæri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carry"?

I often carry a handbag when I go shopping. — Tôi thường cầm vác túi xách khi đi mua sắm.