The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Camera giám sát tiếng Anh là gì?

camera giám sát tiếng Anh là surveillance camera /sərˈveɪləns ˈkæmrə/. Camera dùng để giám sát an ninh, ghi lại hình ảnh và video trong các khu vực công cộng hoặc riêng tư.

Hình minh hoạ "camera giám sát" tiếng Anh là "surveillance camera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surveillance camera

Danh từ
/sərˈveɪləns ˈkæmrə/

Ví dụ câu với camera giám sát / surveillance camera

  1. 1

    Cảnh sát đã lắp đặt nhiều camera giám sát để theo dõi hoạt động trong thành phố.

    The surveillance cameras helped identify the suspect.

  2. 2

    Camera giám sát có thể giúp ngăn chặn tội phạm hiệu quả hơn.

    Installing surveillance cameras can improve security.

Ghi chú dùng từ camera giám sát

Camera giám sát là thiết bị ghi hình dùng trong an ninh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'security system' (hệ thống an ninh), 'CCTV' (hệ thống camera giám sát), và 'monitoring' (giám sát).

Video minh hoạ camera giám sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với camera giám sát

Câu hỏi thường gặp về "camera giám sát"

Camera giám sát tiếng Anh là gì?

Camera giám sát tiếng Anh là "surveillance camera" (danh từ), nghĩa là: Camera dùng để giám sát an ninh, ghi lại hình ảnh và video trong các khu vực công cộng hoặc riêng tư.

"surveillance camera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surveillance camera" nghĩa tiếng Việt là "camera giám sát". Camera giám sát là thiết bị ghi hình dùng trong an ninh.

Phát âm "surveillance camera" như thế nào?

"surveillance camera" có phiên âm IPA /sərˈveɪləns ˈkæmrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surveillance camera"?

The surveillance cameras helped identify the suspect. — Cảnh sát đã lắp đặt nhiều camera giám sát để theo dõi hoạt động trong thành phố.