The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cân bằng cuộc sống tiếng Anh là gì?

cân bằng cuộc sống tiếng Anh là balance in life /ˈbæləns ɪn laɪf/. Sự duy trì trạng thái ổn định giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống như công việc, gia đình, và sở thích.

Hình minh hoạ "cân bằng cuộc sống" tiếng Anh là "balance in life"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

balance in life

Cụm từ
/ˈbæləns ɪn laɪf/

Ví dụ câu với cân bằng cuộc sống / balance in life

  1. 1

    Việc duy trì cân bằng trong cuộc sống giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.

    Maintaining a balance in life helps me feel happier.

  2. 2

    Cô ấy luôn cố gắng giữ cân bằng giữa công việc và gia đình.

    She always tries to keep a balance in life between work and family.

Ghi chú dùng từ cân bằng cuộc sống

Cân bằng cuộc sống đề cập đến việc duy trì sự ổn định giữa các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống), 'stress management' (quản lý căng thẳng), và 'well-being' (sức khỏe tinh thần và thể chất).

Video minh hoạ cân bằng cuộc sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cân bằng cuộc sống

Câu hỏi thường gặp về "cân bằng cuộc sống"

Cân bằng cuộc sống tiếng Anh là gì?

Cân bằng cuộc sống tiếng Anh là "balance in life" (cụm từ), nghĩa là: Sự duy trì trạng thái ổn định giữa các khía cạnh khác nhau của cuộc sống như công việc, gia đình, và sở thích.

"balance in life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"balance in life" nghĩa tiếng Việt là "cân bằng cuộc sống". Cân bằng cuộc sống đề cập đến việc duy trì sự ổn định giữa các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

Phát âm "balance in life" như thế nào?

"balance in life" có phiên âm IPA /ˈbæləns ɪn laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "balance in life"?

Maintaining a balance in life helps me feel happier. — Việc duy trì cân bằng trong cuộc sống giúp tôi cảm thấy hạnh phúc hơn.