Tiếng Việt
Cán bộ thống kê tiếng Anh là gì?
cán bộ thống kê tiếng Anh là statistical officer /stəˈtɪstɪkəl ˈɔfəsər/. Nhân viên phụ trách thu thập và phân tích dữ liệu thống kê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
statistical officer
Ví dụ câu với cán bộ thống kê / statistical officer
- 1
Cán bộ thống kê đã trình bày báo cáo về số liệu dân số cho cuộc điều tra.
The statistical officer presented the population data report.
- 2
Các cán bộ thống kê đang làm việc để cập nhật số liệu mới nhất.
The statistical officers are working to update the latest figures.
Ghi chú dùng từ cán bộ thống kê
Cán bộ thống kê là người chuyên về thu thập và phân tích dữ liệu thống kê. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data analyst' (nhà phân tích dữ liệu), 'survey' (khảo sát), và 'statistics' (thống kê).
Video minh hoạ cán bộ thống kê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ thống kê
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ thống kê"
Cán bộ thống kê tiếng Anh là gì?
Cán bộ thống kê tiếng Anh là "statistical officer" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách thu thập và phân tích dữ liệu thống kê.
"statistical officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"statistical officer" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ thống kê". Cán bộ thống kê là người chuyên về thu thập và phân tích dữ liệu thống kê.
Phát âm "statistical officer" như thế nào?
"statistical officer" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪkəl ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "statistical officer"?
The statistical officer presented the population data report. — Cán bộ thống kê đã trình bày báo cáo về số liệu dân số cho cuộc điều tra.