Tiếng Việt
Cán bộ viên chức tiếng Anh là gì?
cán bộ viên chức tiếng Anh là public employee /ˈpʌblɪk ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public employee
Ví dụ câu với cán bộ viên chức / public employee
- 1
Cán bộ viên chức cần tuân thủ các quy định của nhà nước.
Public employees are required to follow government regulations.
- 2
Họ đã làm việc như cán bộ viên chức trong suốt 10 năm.
They have worked as public employees for 10 years.
Ghi chú dùng từ cán bộ viên chức
Cán bộ viên chức là người làm việc trong lĩnh vực công, như giáo viên, y tá, hoặc nhân viên hành chính. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'government official' (chức vụ nhà nước), 'civil servant' (công chức), 'public sector' (khu vực công).
Video minh hoạ cán bộ viên chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán bộ viên chức
Câu hỏi thường gặp về "cán bộ viên chức"
Cán bộ viên chức tiếng Anh là gì?
Cán bộ viên chức tiếng Anh là "public employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công cộng.
"public employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public employee" nghĩa tiếng Việt là "cán bộ viên chức". Cán bộ viên chức là người làm việc trong lĩnh vực công, như giáo viên, y tá, hoặc nhân viên hành chính.
Phát âm "public employee" như thế nào?
"public employee" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public employee"?
Public employees are required to follow government regulations. — Cán bộ viên chức cần tuân thủ các quy định của nhà nước.