Tiếng Việt
Cán cân thương mại tiếng Anh là gì?
cán cân thương mại tiếng Anh là Trade balance /treɪd ˈbæləns/. Chênh lệch giữa giá trị hàng xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade balance
Ví dụ câu với cán cân thương mại / Trade balance
- 1
The trade balance improved this year due to increased exports.
Cán cân thương mại của quốc gia này đã cải thiện nhờ xuất khẩu tăng.
- 2
A negative trade balance indicates a trade deficit.
Cán cân thương mại âm cho thấy thâm hụt thương mại.
Ghi chú dùng từ cán cân thương mại
Cán cân thương mại là một phần của cán cân thanh toán quốc tế, liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xuất khẩu' (exports), 'nhập khẩu' (imports), và 'thặng dư thương mại' (trade surplus).
Video minh hoạ cán cân thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cán cân thương mại
Câu hỏi thường gặp về "cán cân thương mại"
Cán cân thương mại tiếng Anh là gì?
Cán cân thương mại tiếng Anh là "Trade balance" (danh từ), nghĩa là: Chênh lệch giữa giá trị hàng xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
"Trade balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade balance" nghĩa tiếng Việt là "cán cân thương mại". Cán cân thương mại là một phần của cán cân thanh toán quốc tế, liên quan đến xuất khẩu và nhập khẩu.
Phát âm "Trade balance" như thế nào?
"Trade balance" có phiên âm IPA /treɪd ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade balance"?
Cán cân thương mại của quốc gia này đã cải thiện nhờ xuất khẩu tăng. — The trade balance improved this year due to increased exports.