Tiếng Việt
Cân chỉnh tiếng Anh là gì?
cân chỉnh tiếng Anh là adjust /əˈʤʌst/. Điều chỉnh hoặc sửa cho phù hợp hoặc chính xác hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adjust
Ví dụ câu với cân chỉnh / adjust
- 1
Bạn cần điều chỉnh ghế ngồi của mình để thoải mái hơn.
You need to adjust your seat for more comfort.
- 2
Chúng tôi đã điều chỉnh đồng hồ để chính xác hơn.
We adjusted the clock to be more accurate.
Ghi chú dùng từ cân chỉnh
Cân chỉnh là hành động sửa đổi để đạt được sự phù hợp hoặc chính xác. Các từ liên quan gồm có 'calibrate' (hiệu chỉnh), 'modify' (sửa đổi), và 'tune' (điều chỉnh, tinh chỉnh).
Video minh hoạ cân chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cân chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "cân chỉnh"
Cân chỉnh tiếng Anh là gì?
Cân chỉnh tiếng Anh là "adjust" (động từ), nghĩa là: Điều chỉnh hoặc sửa cho phù hợp hoặc chính xác hơn.
"adjust" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adjust" nghĩa tiếng Việt là "cân chỉnh". Cân chỉnh là hành động sửa đổi để đạt được sự phù hợp hoặc chính xác.
Phát âm "adjust" như thế nào?
"adjust" có phiên âm IPA /əˈʤʌst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adjust"?
You need to adjust your seat for more comfort. — Bạn cần điều chỉnh ghế ngồi của mình để thoải mái hơn.