Tiếng Việt
Căn chỉnh tiếng Anh là gì?
căn chỉnh tiếng Anh là align /əˈlaɪn/. Chỉnh cho các phần thẳng hàng hoặc phù hợp với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
align
Ví dụ câu với căn chỉnh / align
- 1
Bạn cần căn chỉnh các hình ảnh trong bài trình chiếu.
You need to align the images in the presentation.
- 2
Chúng ta phải căn chỉnh các thành viên trong nhóm để làm việc hiệu quả hơn.
We need to align the team members for better efficiency.
Ghi chú dùng từ căn chỉnh
Căn chỉnh thường dùng trong thiết kế, in ấn, hoặc khi sắp xếp các phần tử để chúng thẳng hàng. Các từ liên quan: 'adjust' (điều chỉnh), 'coordinate' (phối hợp), 'organize' (tổ chức).
Video minh hoạ căn chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với căn chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "căn chỉnh"
Căn chỉnh tiếng Anh là gì?
Căn chỉnh tiếng Anh là "align" (danh từ), nghĩa là: Chỉnh cho các phần thẳng hàng hoặc phù hợp với nhau.
"align" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"align" nghĩa tiếng Việt là "căn chỉnh". Căn chỉnh thường dùng trong thiết kế, in ấn, hoặc khi sắp xếp các phần tử để chúng thẳng hàng.
Phát âm "align" như thế nào?
"align" có phiên âm IPA /əˈlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "align"?
You need to align the images in the presentation. — Bạn cần căn chỉnh các hình ảnh trong bài trình chiếu.