Tiếng Việt
Căn cứ kỹ nghệ tiếng Anh là gì?
căn cứ kỹ nghệ tiếng Anh là technical base /ˈtɛknɪkəl beɪs/. Nền tảng kỹ thuật hoặc công nghệ để phát triển hoặc xây dựng các hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical base
Ví dụ câu với căn cứ kỹ nghệ / technical base
- 1
Công ty này đã xây dựng một căn cứ kỹ nghệ vững chắc để phát triển các sản phẩm mới.
This company has built a solid technical base to develop new products.
- 2
Việc nâng cấp căn cứ kỹ nghệ là cần thiết để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Upgrading the technical base is essential to compete in the international market.
Ghi chú dùng từ căn cứ kỹ nghệ
Căn cứ kỹ nghệ đề cập đến nền tảng công nghệ hoặc kỹ thuật của một lĩnh vực hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: công nghệ (technology), nền tảng (platform), kỹ thuật (engineering).
Video minh hoạ căn cứ kỹ nghệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ kỹ nghệ
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ kỹ nghệ"
Căn cứ kỹ nghệ tiếng Anh là gì?
Căn cứ kỹ nghệ tiếng Anh là "technical base" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng kỹ thuật hoặc công nghệ để phát triển hoặc xây dựng các hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ.
"technical base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical base" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ kỹ nghệ". Căn cứ kỹ nghệ đề cập đến nền tảng công nghệ hoặc kỹ thuật của một lĩnh vực hoặc tổ chức.
Phát âm "technical base" như thế nào?
"technical base" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical base"?
This company has built a solid technical base to develop new products. — Công ty này đã xây dựng một căn cứ kỹ nghệ vững chắc để phát triển các sản phẩm mới.