Tiếng Việt
Bazơ tiếng Anh là gì?
bazơ tiếng Anh là base /beɪs/. Điểm tựa hoặc nền tảng của một cái gì đó, thường dùng để xây dựng hoặc bắt đầu. Trong toán học, cơ sở của một không gian vector.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
base
Ví dụ câu với bazơ / base
- 1
Căn nhà này xây dựng trên một nền móng vững chắc.
This house is built on a solid base.
- 2
Trong toán học, các vector trong không gian này tạo thành một cơ sở.
In mathematics, vectors in this space form a base.
Ghi chú dùng từ bazơ
Bazơ là nền tảng hoặc điểm tựa cho một hệ thống hoặc cấu trúc. Các từ liên quan: foundation (nền tảng), cornerstone (đá nền), groundwork (nền móng).
Video minh hoạ bazơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bazơ
Câu hỏi thường gặp về "bazơ"
Bazơ tiếng Anh là gì?
Bazơ tiếng Anh là "base" (danh từ), nghĩa là: Điểm tựa hoặc nền tảng của một cái gì đó, thường dùng để xây dựng hoặc bắt đầu. Trong toán học, cơ sở của một không gian vector.
"base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"base" nghĩa tiếng Việt là "bazơ". Bazơ là nền tảng hoặc điểm tựa cho một hệ thống hoặc cấu trúc.
Phát âm "base" như thế nào?
"base" có phiên âm IPA /beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "base"?
This house is built on a solid base. — Căn nhà này xây dựng trên một nền móng vững chắc.