Tiếng Việt
Cơ số tiếng Anh là gì?
cơ số tiếng Anh là base /beɪs/. Hệ thống số dùng làm nền tảng trong toán học hoặc hệ thống đếm, như cơ số 10 trong hệ thập phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
base
Ví dụ câu với cơ số / base
- 1
Trong hệ thập phân, cơ số là 10.
In the decimal system, the base is 10.
- 2
Cơ số của hệ nhị phân là 2.
The base of the binary system is 2.
Ghi chú dùng từ cơ số
Cơ số là nền tảng của hệ thống số, như cơ số 10 trong hệ thập phân hoặc cơ số 2 trong hệ nhị phân. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'exponent' (lũy thừa), 'radix' (cơ số), 'number system' (hệ thống số).
Video minh hoạ cơ số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơ số
Câu hỏi thường gặp về "cơ số"
Cơ số tiếng Anh là gì?
Cơ số tiếng Anh là "base" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống số dùng làm nền tảng trong toán học hoặc hệ thống đếm, như cơ số 10 trong hệ thập phân.
"base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"base" nghĩa tiếng Việt là "cơ số". Cơ số là nền tảng của hệ thống số, như cơ số 10 trong hệ thập phân hoặc cơ số 2 trong hệ nhị phân.
Phát âm "base" như thế nào?
"base" có phiên âm IPA /beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "base"?
In the decimal system, the base is 10. — Trong hệ thập phân, cơ số là 10.