Tiếng Việt
Căn cứ quyết định tiếng Anh là gì?
căn cứ quyết định tiếng Anh là pursuant to decision /pərˈsuənt tu dɪˈsɪʒən/. Theo quyết định đã được đưa ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pursuant to decision
Ví dụ câu với căn cứ quyết định / pursuant to decision
- 1
The project was approved pursuant to decision 123.
Dự án đã được phê duyệt theo quyết định số 123.
- 2
Actions must be taken pursuant to the decision of the board.
Các hành động phải được thực hiện theo quyết định của hội đồng.
Ghi chú dùng từ căn cứ quyết định
Cụm từ này dùng để chỉ hành động dựa trên quyết định đã có. Các từ liên quan: 'decision' (quyết định), 'approve' (phê duyệt), 'authorize' (ủy quyền).
Video minh hoạ căn cứ quyết định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ quyết định
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ quyết định"
Căn cứ quyết định tiếng Anh là gì?
Căn cứ quyết định tiếng Anh là "pursuant to decision" (cụm từ), nghĩa là: Theo quyết định đã được đưa ra.
"pursuant to decision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pursuant to decision" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ quyết định". Cụm từ này dùng để chỉ hành động dựa trên quyết định đã có.
Phát âm "pursuant to decision" như thế nào?
"pursuant to decision" có phiên âm IPA /pərˈsuənt tu dɪˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pursuant to decision"?
Dự án đã được phê duyệt theo quyết định số 123. — The project was approved pursuant to decision 123.