The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự quyết định tiếng Anh là gì?

Tự quyết định tiếng Anh là Make one’s own decision /meɪk wʌnz əʊn dɪˈsɪʒən/. Tự mình đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác.

Hình minh hoạ "Tự quyết định" tiếng Anh là "Make one’s own decision"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Make one’s own decision

Động từ
/meɪk wʌnz əʊn dɪˈsɪʒən/

Ví dụ câu với Tự quyết định / Make one’s own decision

  1. 1

    Cô ấy thích tự quyết định về công việc của mình.

    She prefers to make her own decisions about her work.

  2. 2

    Việc tự quyết định giúp tôi tự tin hơn.

    Deciding on my own makes me more confident.

Ghi chú dùng từ Tự quyết định

Từ này thể hiện khả năng tự lập trong việc đưa ra quyết định. Các từ liên quan: independence (sự độc lập), autonomy (tự chủ), self-reliance (tự lực).

Video minh hoạ Tự quyết định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự quyết định

Câu hỏi thường gặp về "Tự quyết định"

Tự quyết định tiếng Anh là gì?

Tự quyết định tiếng Anh là "Make one’s own decision" (động từ), nghĩa là: Tự mình đưa ra quyết định mà không phụ thuộc vào người khác.

"Make one’s own decision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Make one’s own decision" nghĩa tiếng Việt là "Tự quyết định". Từ này thể hiện khả năng tự lập trong việc đưa ra quyết định.

Phát âm "Make one’s own decision" như thế nào?

"Make one’s own decision" có phiên âm IPA /meɪk wʌnz əʊn dɪˈsɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Make one’s own decision"?

She prefers to make her own decisions about her work. — Cô ấy thích tự quyết định về công việc của mình.