Tiếng Việt
Căn cứ vào tiếng Anh là gì?
căn cứ vào tiếng Anh là pursuant to /pərˈsuənt tu/. Dựa trên hoặc theo quy định của điều luật hoặc quy tắc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pursuant to
Ví dụ câu với căn cứ vào / pursuant to
- 1
Theo quy định của luật, mọi công dân đều có quyền bầu cử.
Pursuant to the law, all citizens have the right to vote.
- 2
Chúng tôi đã tiến hành kiểm tra căn cứ vào các hướng dẫn của nhà sản xuất.
We conducted the inspection pursuant to the manufacturer's guidelines.
Ghi chú dùng từ căn cứ vào
Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc quyết định dựa trên quy định hoặc luật lệ. Các từ liên quan gồm 'according to' (theo), 'based on' (dựa trên), 'in accordance with' (phù hợp với).
Video minh hoạ căn cứ vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với căn cứ vào
- căn cứ vào hợp đồngpursuant to the contract
- cứjust
- VàoEnter
- căn cứBase
- căn cứ địarevolutionary base
- căn cứ kỹ nghệtechnical base
- căn cứ pháp lýlegal grounds
- căn cứ quân sựmilitary base
- căn cứ hải quânnaval base
- căn cứ nghị địnhpursuant to decree
- căn cứ theo luậtpursuant to the law
- căn cứ quyết địnhpursuant to decision
Câu hỏi thường gặp về "căn cứ vào"
Căn cứ vào tiếng Anh là gì?
Căn cứ vào tiếng Anh là "pursuant to" (cụm từ), nghĩa là: Dựa trên hoặc theo quy định của điều luật hoặc quy tắc nào đó.
"pursuant to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pursuant to" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ vào". Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc quyết định dựa trên quy định hoặc luật lệ.
Phát âm "pursuant to" như thế nào?
"pursuant to" có phiên âm IPA /pərˈsuənt tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pursuant to"?
Pursuant to the law, all citizens have the right to vote. — Theo quy định của luật, mọi công dân đều có quyền bầu cử.