The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn cứ vào hợp đồng tiếng Anh là gì?

căn cứ vào hợp đồng tiếng Anh là pursuant to the contract /pərˈsuənt tu ðə ˈkɑnˌtrækt/. Theo quy định hoặc điều khoản trong hợp đồng.

Hình minh hoạ "căn cứ vào hợp đồng" tiếng Anh là "pursuant to the contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pursuant to the contract

Cụm từ
/pərˈsuənt tu ðə ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với căn cứ vào hợp đồng / pursuant to the contract

  1. 1

    Chúng tôi đã thực hiện các nghĩa vụ của mình pursuant to the contract.

    We fulfilled our obligations pursuant to the contract.

  2. 2

    Các bên đã ký kết để hoạt động theo đúng quy định pursuant to the contract.

    The parties signed to operate in accordance with the contract.

Ghi chú dùng từ căn cứ vào hợp đồng

Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc quy định dựa trên nội dung của hợp đồng. Các từ liên quan: 'điều khoản' (clause), 'thỏa thuận' (agreement), 'hợp đồng' (contract).

Video minh hoạ căn cứ vào hợp đồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căn cứ vào hợp đồng

Câu hỏi thường gặp về "căn cứ vào hợp đồng"

Căn cứ vào hợp đồng tiếng Anh là gì?

Căn cứ vào hợp đồng tiếng Anh là "pursuant to the contract" (cụm từ), nghĩa là: Theo quy định hoặc điều khoản trong hợp đồng.

"pursuant to the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pursuant to the contract" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ vào hợp đồng". Cụm từ này dùng để chỉ hành động hoặc quy định dựa trên nội dung của hợp đồng.

Phát âm "pursuant to the contract" như thế nào?

"pursuant to the contract" có phiên âm IPA /pərˈsuənt tu ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pursuant to the contract"?

We fulfilled our obligations pursuant to the contract. — Chúng tôi đã thực hiện các nghĩa vụ của mình pursuant to the contract.