Tiếng Việt
Âm giai tiếng Anh là gì?
âm giai tiếng Anh là scale /skeɪl/. Thang đo hoặc phạm vi của âm nhạc, thể hiện cường độ hoặc cao độ của âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale
Ví dụ câu với âm giai / scale
- 1
Âm giai này phù hợp với thể loại nhạc cổ điển.
This scale is suitable for classical music.
- 2
Chúng ta cần mở rộng âm giai để tạo ra âm thanh phong phú hơn.
We need to expand the scale to create richer sounds.
Ghi chú dùng từ âm giai
Âm giai trong âm nhạc dùng để chỉ phạm vi của âm thanh, liên quan đến các thuật ngữ như 'octave' (quãng tám), 'pitch' (cao độ), và 'key' (đô trưởng, đô thứ).
Video minh hoạ âm giai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm giai
Câu hỏi thường gặp về "âm giai"
Âm giai tiếng Anh là gì?
Âm giai tiếng Anh là "scale" (danh từ), nghĩa là: Thang đo hoặc phạm vi của âm nhạc, thể hiện cường độ hoặc cao độ của âm thanh.
"scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale" nghĩa tiếng Việt là "âm giai". Âm giai trong âm nhạc dùng để chỉ phạm vi của âm thanh, liên quan đến các thuật ngữ như 'octave' (quãng tám), 'pitch' (cao độ), và 'key' (đô trưởng, đô thứ).
Phát âm "scale" như thế nào?
"scale" có phiên âm IPA /skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale"?
This scale is suitable for classical music. — Âm giai này phù hợp với thể loại nhạc cổ điển.