Tiếng Việt
Tầm cỡ tiếng Anh là gì?
tầm cỡ tiếng Anh là scale /skeɪl/. Mức độ hoặc phạm vi của cái gì đó, thường dùng để mô tả kích thước hoặc quy mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scale
Ví dụ câu với tầm cỡ / scale
- 1
Dự án này có quy mô lớn hơn dự kiến ban đầu.
This project is larger in scale than initially expected.
- 2
Chúng ta cần xem xét tầm cỡ của vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
We need to consider the scale of this issue before making a decision.
Ghi chú dùng từ tầm cỡ
Tầm cỡ thể hiện mức độ hoặc phạm vi của một điều gì đó. Các từ liên quan: magnitude (độ lớn), extent (mức độ), scope (phạm vi).
Video minh hoạ tầm cỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm cỡ
Câu hỏi thường gặp về "tầm cỡ"
Tầm cỡ tiếng Anh là gì?
Tầm cỡ tiếng Anh là "scale" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoặc phạm vi của cái gì đó, thường dùng để mô tả kích thước hoặc quy mô.
"scale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scale" nghĩa tiếng Việt là "tầm cỡ". Tầm cỡ thể hiện mức độ hoặc phạm vi của một điều gì đó.
Phát âm "scale" như thế nào?
"scale" có phiên âm IPA /skeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scale"?
This project is larger in scale than initially expected. — Dự án này có quy mô lớn hơn dự kiến ban đầu.