The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự không can thiệp khi chưa được mời tiếng Anh là gì?

sự không can thiệp khi chưa được mời tiếng Anh là Non-interference /nɒn-ɪntəˈfɪərəns/. Không can thiệp vào công việc của người khác nếu không được mời.

Hình minh hoạ "sự không can thiệp khi chưa được mời" tiếng Anh là "Non-interference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Non-interference

Danh từ
/nɒn-ɪntəˈfɪərəns/

Ví dụ câu với sự không can thiệp khi chưa được mời / Non-interference

  1. 1

    Chính sách này nhấn mạnh sự không can thiệp vào nội bộ của các quốc gia khác.

    The policy emphasizes non-interference in the internal affairs of other countries.

  2. 2

    Trong quan hệ quốc tế, sự không can thiệp là nguyên tắc quan trọng để duy trì hòa bình.

    Non-interference is a key principle in international relations to maintain peace.

Ghi chú dùng từ sự không can thiệp khi chưa được mời

Sự không can thiệp đề cập đến việc không can thiệp vào công việc của người khác hoặc quốc gia khác khi không được mời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'neutrality' (trung lập), 'intervention' (can thiệp), và 'sovereignty' (chủ quyền).

Video minh hoạ sự không can thiệp khi chưa được mời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự không can thiệp khi chưa được mời

Câu hỏi thường gặp về "sự không can thiệp khi chưa được mời"

Sự không can thiệp khi chưa được mời tiếng Anh là gì?

Sự không can thiệp khi chưa được mời tiếng Anh là "Non-interference" (danh từ), nghĩa là: Không can thiệp vào công việc của người khác nếu không được mời.

"Non-interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Non-interference" nghĩa tiếng Việt là "sự không can thiệp khi chưa được mời". Sự không can thiệp đề cập đến việc không can thiệp vào công việc của người khác hoặc quốc gia khác khi không được mời.

Phát âm "Non-interference" như thế nào?

"Non-interference" có phiên âm IPA /nɒn-ɪntəˈfɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Non-interference"?

The policy emphasizes non-interference in the internal affairs of other countries. — Chính sách này nhấn mạnh sự không can thiệp vào nội bộ của các quốc gia khác.