The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cẩn bạch tiếng Anh là gì?

cẩn bạch tiếng Anh là Humbly report /ˈhʌmbli rɪˈpɔːrt/. Kể lại một cách khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng trong báo cáo.

Hình minh hoạ "cẩn bạch" tiếng Anh là "Humbly report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Humbly report

Động từ
/ˈhʌmbli rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với cẩn bạch / Humbly report

  1. 1

    Anh ấy cẩn bạch về kết quả công việc của mình với sếp.

    He humbly reported his work results to the boss.

  2. 2

    Cô ấy cẩn bạch về những khó khăn gặp phải trong dự án.

    She humbly reported the difficulties encountered in the project.

Ghi chú dùng từ cẩn bạch

Cẩn bạch là hành động trình bày một cách khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng. Các từ liên quan gồm 'report', 'inform', 'announce'.

Video minh hoạ cẩn bạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cẩn bạch

Câu hỏi thường gặp về "cẩn bạch"

Cẩn bạch tiếng Anh là gì?

Cẩn bạch tiếng Anh là "Humbly report" (động từ), nghĩa là: Kể lại một cách khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng trong báo cáo.

"Humbly report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Humbly report" nghĩa tiếng Việt là "cẩn bạch". Cẩn bạch là hành động trình bày một cách khiêm tốn, thể hiện sự tôn trọng.

Phát âm "Humbly report" như thế nào?

"Humbly report" có phiên âm IPA /ˈhʌmbli rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Humbly report"?

He humbly reported his work results to the boss. — Anh ấy cẩn bạch về kết quả công việc của mình với sếp.