Tiếng Việt
Cáng đáng một vai trò tiếng Anh là gì?
cáng đáng một vai trò tiếng Anh là take on a role /teɪk ɒn ə roʊl/. đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take on a role
Ví dụ câu với cáng đáng một vai trò / take on a role
- 1
Cô ấy đã đảm nhận vai trò trưởng nhóm trong dự án.
She took on the role of team leader in the project.
- 2
Anh ấy sẽ đảm nhận vai trò chính trong buổi họp hôm nay.
He will take on the main role in today's meeting.
Ghi chú dùng từ cáng đáng một vai trò
Cụm từ này dùng để diễn tả việc đảm nhận hoặc gánh vác một trách nhiệm hoặc vị trí. Các từ liên quan gồm 'assume' (đảm nhận), 'accept' (chấp nhận), 'responsibility' (trách nhiệm), 'role' (vai trò), 'position' (vị trí).
Video minh hoạ cáng đáng một vai trò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cáng đáng một vai trò
Câu hỏi thường gặp về "cáng đáng một vai trò"
Cáng đáng một vai trò tiếng Anh là gì?
Cáng đáng một vai trò tiếng Anh là "take on a role" (động từ), nghĩa là: đảm nhận một vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.
"take on a role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take on a role" nghĩa tiếng Việt là "cáng đáng một vai trò". Cụm từ này dùng để diễn tả việc đảm nhận hoặc gánh vác một trách nhiệm hoặc vị trí.
Phát âm "take on a role" như thế nào?
"take on a role" có phiên âm IPA /teɪk ɒn ə roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take on a role"?
She took on the role of team leader in the project. — Cô ấy đã đảm nhận vai trò trưởng nhóm trong dự án.