The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tròn vai tiếng Anh là gì?

Tròn vai tiếng Anh là Fulfill a role /fʊlˈfɪl ə rəʊl/. Thực hiện đúng vai trò hoặc nhiệm vụ được giao.

Hình minh hoạ "Tròn vai" tiếng Anh là "Fulfill a role"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fulfill a role

Động từ
/fʊlˈfɪl ə rəʊl/

Ví dụ câu với Tròn vai / Fulfill a role

  1. 1

    Anh ấy đã tròn vai trong buổi biểu diễn cuối tuần.

    He fulfilled his role perfectly during the weekend performance.

  2. 2

    Cô ấy tròn vai trong dự án mới của công ty.

    She fulfilled her role in the company's new project.

Ghi chú dùng từ Tròn vai

Tròn vai có nghĩa là thực hiện đúng chức trách hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'đảm nhận' (to undertake), 'thực hiện' (to execute), 'nhiệm vụ' (duty, task).

Video minh hoạ Tròn vai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tròn vai

Câu hỏi thường gặp về "Tròn vai"

Tròn vai tiếng Anh là gì?

Tròn vai tiếng Anh là "Fulfill a role" (động từ), nghĩa là: Thực hiện đúng vai trò hoặc nhiệm vụ được giao.

"Fulfill a role" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fulfill a role" nghĩa tiếng Việt là "Tròn vai". Tròn vai có nghĩa là thực hiện đúng chức trách hoặc nhiệm vụ.

Phát âm "Fulfill a role" như thế nào?

"Fulfill a role" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl ə rəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fulfill a role"?

He fulfilled his role perfectly during the weekend performance. — Anh ấy đã tròn vai trong buổi biểu diễn cuối tuần.